octidi

danh từ giống đực
  1. (sử học) ngày thứ tám (trong tuần mười ngày theo lịch cộng hòa Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "octidi"

octidi
Un homme consulte le calendrier républicain et note l'octidi.