octidi

Học thuật
Thân thiện
octidi

Un homme consulte le calendrier républicain et note l'octidi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày thứ tám: Trong lịch Cộng hòa Pháp (được sử dụng từ năm 1793 đến 1805), một tuần mười ngày (décade). "Octidi" là tên gọi của ngày thứ tám trong tuần mười ngày đó. Tên gọi này phản ánh hệ thống đếm dựa trên số (tiếng Latinh "octo" nghĩatám).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'octidi était un jour de travail dans le calendrier républicain. (Octidimột ngày làm việc trong lịch Cộng hòa.)
    • La fête était célébrée le 3 octidi du mois de Brumaire. (Lễ hội được tổ chức vào ngày 3 octidi của tháng Brumaire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách nghiên cứu về Cách mạng Pháp hoặc khi mô tả hệ thống lịch đặc biệt này.
    • Les documents de l'époque sont datés selon les mois et les octidis du calendrier révolutionnaire. (Các tài liệu thời đó được ghi ngày tháng theo các tháng các ngày octidi của lịch cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Décade (danh từ giống cái): Trong ngữ cảnh lịch Cộng hòa, đâykhoảng thời gian mười ngày thay cho một tuần bảy ngày.
  • Primidi, Duodi, Tridi, Quartidi, Quintidi, Sextidi, Septidi, Nonidi, Décadi: Đâytên gọi lần lượt của ngày thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, thứ chín thứ mười trong cùng hệ thống tuần mười ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp hiện đại, đâymột thuật ngữ lịch sử cụ thể. Có thể mô tả là (ngày thứ tám của tuần mười ngày theo lịch cộng hòa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "octidi" do tính chất lịch sử chuyên biệt của .
octidi

Un homme consulte le calendrier républicain et note l'octidi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) ngày thứ tám (trong tuần mười ngày theo lịch cộng hòa Pháp)

Từ có nhắc đến "octidi"