octillion

/ɔk'tiljən/
Học thuật
Thân thiện
octillion

An astronomer writes the number octillion on a large chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một số cực kỳ lớn trong hệ thống số: "Octillion" một danh từ chỉ một con số cực kỳ lớn. Tuy nhiên, giá trị cụ thể của khác nhau giữa hai hệ thống số học chính.
      • Trong hệ thống Anh-Đức (hệ thống dài): Một "octillion" tương đương với số 1 theo sau 48 số không (10^48). được hiểu một triệu lũy thừa 8.
      • Trong hệ thống Mỹ-Pháp (hệ thống ngắn): Một "octillion" tương đương với số 1 theo sau 27 số không (10^27). được hiểu một nghìn lũy thừa 9.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists estimate the number of atoms in a large sample could be on the order of an octillion. (Các nhà khoa học ước tính số lượng nguyên tử trong một mẫu vật lớn có thể vào cỡ một octillion.)
    • In the American system, an octillion is written as 1 followed by 27 zeros. (Trong hệ thống Mỹ, một octillion được viết 1 theo sau bởi 27 số không.)
    • The probability of that event happening is less than one in an octillion. (Xác suất sự kiện đó xảy ra nhỏ hơn một phần một octillion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong khoa học toán học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học lý thuyết, thiên văn học (để mô tả khoảng cách hoặc số lượng sao trong các cụm thiên lớn), hoặc vật hạt (để mô tả số lượng hạt tiềm năng).
    • The mass of the galaxy is estimated to be several octillion kilograms. (Khối lượng của thiên được ước tính vài octillion kilôgam.)
  • Sự khác biệt hệ thống: Khi sử dụng, cần xác định ngữ cảnh (Anh-Đức hay Mỹ-Pháp) để tránh nhầm lẫn về giá trị, sự chênh lệch rất lớn (10^27 so với 10^48).
Biến thể từ gần giống
  • Octillionth (tính từ/danh từ): Thứ tự hoặc một phần của một octillion.
    • An octillionth of a second is an unimaginably short time. (Một phần octillion của một giây một khoảng thời gian ngắn không tưởng.)
  • Các từ chỉ số lớn trong cùng hệ thống: Septillion (10^24 trong hệ Mỹ, 10^42 trong hệ Anh), Nonillion (10^30 trong hệ Mỹ, 10^54 trong hệ Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Một số cực lớn: Không từ đồng nghĩa chính xác về mặt số học. Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng các cụm như "một con số khổng lồ" (an astronomically large number), "một con số không tưởng" (an unimaginable number).
octillion

An astronomer writes the number octillion on a large chalkboard.

danh từ, (toán học)
  1. (Anh-Đức) một triệu luỹ thừa 8
  2. (Mỹ-Pháp) một nghìn luỹ thừa 9