october
/ɔk'toubə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My birthday is in October. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Mười.)
- The leaves change color in October. (Lá cây đổi màu vào tháng Mười.)
- We will start the new project next October. (Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới vào tháng Mười tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "October" có thể được dùng trong các cụm từ chỉ sự kiện lịch sử hoặc đặc trưng của tháng.
- The October Revolution was a pivotal event in world history. (Cách mạng Tháng Mười là một sự kiện then chốt trong lịch sử thế giới.)
- October weather is often cool and crisp. (Thời tiết tháng Mười thường mát mẻ và trong lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Oct. (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng của "October".
- The meeting is scheduled for Oct. 15th. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng 10.)
Từ đồng nghĩa
- The tenth month: Tháng thứ mười. (Cách diễn đạt mô tả thay vì tên riêng).
danh từ
- tháng mười
- (định ngữ) (thuộc) tháng mười
- the october Socialist Revolutioncuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười (Nga)