octobre

Học thuật
Thân thiện
octobre

Les feuilles tombent des arbres en octobre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng mười: "octobre" là tên của tháng thứ mười trong năm theo lịch Dương (lịch Gregory). Đâymột danh từ riêng chỉ thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les feuilles tombent en octobre. ( rụng vào tháng mười.)
    • Mon anniversaire est le dix octobre. (Sinh nhật của tôingày mười tháng mười.)
    • Nous partirons en vacances début octobre. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào đầu tháng mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mi-octobre": giữa tháng mười.
    • La réunion est prévue pour mi-octobre. (Cuộc họp được dự kiến vào giữa tháng mười.)
  • "fin octobre": cuối tháng mười.
    • La récolte se termine fin octobre. (Vụ thu hoạch kết thúc vào cuối tháng mười.)
  • "d'octobre": của tháng mười (chỉ thuộc tính).
    • Les vendanges d'octobre sont excellentes cette année. (Vụ thu hoạch nho tháng mười năm nay rất tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Octobriste (danh từ): (từ lịch sử) người theo chủ nghĩa tháng Mười (ở Nga).
  • Octogonal (tính từ): hình bát giác (từ gốc Latin "octo" - tám, không liên quan trực tiếp đến tháng nhưng cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâytên riêng của một tháng. Có thể dùng cụm từ "le dixième mois de l'année" (tháng thứ mười của năm) để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "octobre" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "êtreen octobre": sinh vào tháng mười.
  • "un temps d'octobre": thời tiết đặc trưng của tháng mười (thường mát mẻ, mưa vàng rơi).
octobre

Les feuilles tombent des arbres en octobre.

danh từ giống đực
  1. tháng mười

Từ có nhắc đến "octobre"