octodecimo
/'ɔktou'desimou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khổ mười tám (giấy): Một kích thước tiêu chuẩn của giấy, trong đó một tờ giấy lớn được gấp lại thành 18 tờ (tạo ra 36 trang). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn và đóng sách.
- Sách in khổ mười tám: Một cuốn sách được in trên loại giấy có kích thước này, thường là những cuốn sách nhỏ gọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rare pamphlet was printed in octodecimo. (Tờ rơi hiếm đó được in ở khổ mười tám.)
- Collectors often seek out early octodecimos due to their portability. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những cuốn sách khổ mười tám cổ vì tính di động của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "18mo": Đây là cách viết tắt phổ biến của "octodecimo", thường được sử dụng trong các mô tả thư viện hoặc danh mục sách.
- The catalog listed the volume as an 18mo. (Danh mục liệt kê cuốn sách đó là khổ 18mo.)
Biến thể và từ gần giống
- Folio (n): Khổ giấy lớn, thường được gấp một lần.
- Quarto (n): Khổ tư (4to), kích thước giấy được gấp thành 4 tờ.
- Octavo (n): Khổ tám (8vo), kích thước giấy được gấp thành 8 tờ, phổ biến hơn octodecimo.
Từ đồng nghĩa
- Eighteenmo: Một cách gọi khác cùng nghĩa với octodecimo.
- Khổ 18: Cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
Thông tin thêm
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp của "octo-" (tám) và "decimo" (thứ mười), phản ánh cách gấp giấy truyền thống.
danh từ ((viết tắt) 18 mo)
- khổ mười tám (giấy)
- sách in khổ mười tám