octonal
/'ɔktounl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứ tám một: "octonal" là một tính từ mô tả một hệ thống hoặc chu kỳ dựa trên số tám, trong đó các đơn vị được nhóm lại thành từng nhóm tám. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như hệ thống số đếm hoặc đơn vị tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient civilization used an octonal counting system. (Nền văn minh cổ đại đã sử dụng một hệ thống đếm cứ tám một.)
- In this octonal currency, eight small coins make one larger unit. (Trong hệ thống tiền tệ cứ tám một này, tám đồng xu nhỏ tạo thành một đơn vị lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"octonal system": hệ thống cứ tám một, hệ bát phân.
- Some computer architectures are based on an octonal system. (Một số kiến trúc máy tính dựa trên hệ thống cứ tám một.)
"octonal grouping": sự nhóm theo tám.
- The data was organized into octonal groupings for analysis. (Dữ liệu được tổ chức thành các nhóm cứ tám một để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Octal (adj): thuộc về hệ bát phân (cơ số 8), thường dùng trong toán học và khoa học máy tính. Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành phổ biến hơn của "octonal".
- The programmer converted the number to octal format. (Lập trình viên đã chuyển đổi số sang định dạng bát phân.)
Từ đồng nghĩa
- Base-eight: hệ cơ số tám (thuật ngữ toán học).
- Octonary: thuộc về số tám, hệ tám (từ hiếm gặp hơn).
tính từ
- cứ tám một (tiền, hệ thống số đếm)