octopode

Học thuật
Thân thiện
octopode

Un poulpe est un octopode qui se déplace au fond de l'océan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () tám chân, () tám tua cảm: Dùng để mô tả đặc điểm của một số loài động vật, chủ yếuđộng vật thân mềm, tám chi hoặc tua cảm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học.
    • Ví dụ: "La pieuvre est un animal octopode." (Con bạch tuộcmột loài động vật tám tua.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Bộ Tám chân (Octopoda): Tên gọi một bộ động vật thân mềm trong lớp Chân đầu (Cephalopoda), bao gồm các loài như bạch tuộc.
    • Động vật thuộc bộ Tám chân: Chỉ một cá thể thuộc bộ động vật này.
    • Ví dụ: "Les poulpes et les pieuvres sont des octopodes." (Mực bạch tuộcnhững loài thuộc bộ Tám chân.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une structure octopode est observée chez ces mollusques. (Một cấu trúc tám tua được quan sát thấynhững loài thân mềm này.)
    • La description scientifique le classe comme un organisme octopode. (Mô tả khoa học xếp vào loại sinh vật tám chân.)
  • Danh từ:

    • L'octopode se déplace avec agilité sur le fond marin. (Con vật thuộc bộ Tám chân di chuyển nhanh nhẹn dưới đáy biển.)
    • Cette espèce est un octopode très rare. (Loài nàymột động vật thuộc bộ Tám chân rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong khoa học hoặc phân loại học, "octopode" thường được viết in nghiêng khi dùng như tên gọi bộ ().
    • L'ordre des Octopoda comprend de nombreuses familles. (Bộ Tám chân bao gồm nhiều họ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Octopodes (n.m.pl): Dạng số nhiều của danh từ giống đực "octopode".
  • Octopodiforme (adj/n.m): dạng/ thuộc nhóm động vật tám chân. (Một thuật ngữ rộng hơn, ít phổ biến hơn).
  • Décapode (adj/n.m): () mười chân / Động vật mười chân (ví dụ: tôm, cua). (Từ tương phản về số lượng chi).
Từ đồng nghĩa
  • À huit bras/tentacules: () tám cánh tay/tua. (Cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ phân loại).
  • Poulpe (n.m): Bạch tuộc. (Một loài cụ thể thuộc bộ Tám chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "octopode" do đâymột danh từ/tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "octopode" do tính chất chuyên môn của từ.)

octopode

Un poulpe est un octopode qui se déplace au fond de l'océan.

tính từ
  1. (động vật học) () tám chân, () tám tua cảm
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, động vật học) bộ tám chân (động vật thân mềm)

Từ có nhắc đến "octopode"