octostyle

Học thuật
Thân thiện
octostyle

Un temple octostyle se dresse sur la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tám cột (ở mặt tiền): "Octostyle" là một thuật ngữ kiến trúc dùng để mô tả một tòa nhà, đặc biệtmột ngôi đền hoặc công trình cổ điển, có mặt tiền được trang trí bằng tám cột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le temple était octostyle, avec huit colonnes majestueuses sur sa façade. (Ngôi đền kiến trúc octostyle, với tám cột tráng lệ trên mặt tiền của .)
    • Ce monument antique est un portique octostyle. (Công trình cổ đại nàymột hàng hiên tám cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử nghệ thuật mô tả kiến trúc cổ điển (Hy Lạp, La ) hoặc các công trình tân cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Octastyle (adj): Một biến thể chính tả khác của "octostyle", cùng nghĩa.
    • La façade octastyle du bâtiment est impressionnante. (Mặt tiền tám cột của tòa nhà thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • À huit colonnes (en façade): tám cột (ở mặt tiền). (Đâymột cụm từ mô tả hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Từ trái nghĩa
  • Tétrastyle (adj): bốn cột (ở mặt tiền).
  • Hexastyle (adj): sáu cột (ở mặt tiền).
octostyle

Un temple octostyle se dresse sur la colline.

tính từ
  1. như octastyle

Từ có nhắc đến "octostyle"