octosyllabe

tính từ
  1. () tám âm tiết
danh từ giống đực
  1. câu thơ tám âm tiết, câu thơ bát ngôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "octosyllabe"

octosyllabe
Un poème classique utilise souvent le vers octosyllabe.