octosyllabe

Học thuật
Thân thiện
octosyllabe

Un poème classique utilise souvent le vers octosyllabe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () tám âm tiết: Dùng để miêu tả một đơn vị ngôn ngữ, đặc biệtmột dòng thơ, được cấu thành từ tám âm tiết.
    • Ví dụ: Un vers octosyllabe est courant dans la poésie française. (Một câu thơ tám âm tiếtphổ biến trong thơ ca Pháp.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Câu thơ tám âm tiết, câu thơ bát ngôn: Chỉ chính dòng thơ được cấu tạo bởi tám âm tiết.
    • Ví dụ: L'auteur a composé ce poème en octosyllabes. (Tác giả đã sáng tác bài thơ này bằng những câu thơ bát ngôn.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le mètre octosyllabe crée un rythme rapide et léger. (Thể thơ tám âm tiết tạo ra một nhịp điệu nhanh nhẹ nhàng.)
    • Cette chanson populaire est écrite en strophes octosyllabes. (Bài hát dân gian này được viết bằng những khổ thơ tám âm tiết.)
  • Danh từ:

    • Un octosyllabe est souvent utilisé dans les fables. (Câu thơ bát ngôn thường được sử dụng trong các bài ngụ ngôn.)
    • Les octosyllabes de ce poème sont très réguliers. (Những câu thơ tám âm tiết trong bài thơ này rất đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học, octosyllabe thường được đối chiếu với các dạng thơ khác như l'alexandrin (câu thơ 12 âm tiết) hoặc le décasyllabe (câu thơ 10 âm tiết) để phân tích nhịp điệu cấu trúc bài thơ.
    • La transition entre les alexandrins et les octosyllabes marque un changement d'atmosphère dans le texte. (Sự chuyển tiếp giữa các câu thơ 12 âm tiết các câu thơ 8 âm tiết đánh dấu một sự thay đổi bầu không khí trong văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Octosyllabique (tính từ): Thuộc về hoặc đặc tính của câu thơ tám âm tiết. Đâymột biến thể đồng nghĩa, trang trọng hơn.
    • Une structure octosyllabique. (Một cấu trúc bát ngôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vers de huit pieds (danh từ, ít dùng hơn): Câu thơ tám "chân" (một cách diễn đạt khác, dựa trên khái niệm "pied" - chân thơ).
  • Mètre à huit syllabes (danh từ): Thể thơ tám âm tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này đâymột thuật ngữ chuyên môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

octosyllabe

Un poème classique utilise souvent le vers octosyllabe.

tính từ
  1. () tám âm tiết
danh từ giống đực
  1. câu thơ tám âm tiết, câu thơ bát ngôn

Từ có nhắc đến "octosyllabe"