octosyllable
/'ɔktou,siləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu thơ tám âm tiết: Một dòng thơ có chính xác tám âm tiết.
- Từ tám âm tiết: Một từ riêng lẻ được cấu tạo bởi tám âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many traditional ballads are written in octosyllables. (Nhiều bài balad truyền thống được viết bằng thể thơ tám âm tiết.)
- "Internationalization" is an example of an octosyllable. ("Quốc tế hóa" là một ví dụ về một từ tám âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích văn học và ngôn ngữ học để mô tả đặc điểm hình thức của thơ ca.
- The poet's consistent use of the octosyllable creates a quick, rhythmic pace. (Việc nhà thơ sử dụng nhất quán thể thơ tám âm tiết tạo nên một nhịp điệu nhanh, có tiết tấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Octosyllabic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của câu thơ/từ tám âm tiết.
- an octosyllabic verse (một câu thơ tám âm tiết)
Từ đồng nghĩa
- Eight-syllable line: dòng thơ tám âm tiết (cách giải thích nghĩa đen, không phải từ vựng chuyên môn).
danh từ
- câu thơ tám ân tiết
- từ tám âm tiết