octroyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ban, cấp: Hành động trao cho ai đó một thứ gì đó, thường là một đặc quyền, quyền lợi, sự chấp thuận hoặc một món quà, xuất phát từ một vị trí có thẩm quyền hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le roi a octroyé des terres à ses fidèles serviteurs. (Nhà vua đã ban đất đai cho những người hầu cận trung thành của mình.)
- Le gouvernement a octroyé une subvention pour ce projet de recherche. (Chính phủ đã cấp một khoản trợ cấp cho dự án nghiên cứu này.)
- Le directeur lui a octroyé une autorisation exceptionnelle. (Giám đốc đã ban cho anh ta một sự cho phép đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"octroyer une faveur": ban một ân huệ.
- Il est rare qu'il octroie une telle faveur. (Hiếm khi ông ấy ban một ân huệ như vậy.)
"se voir octroyer quelque chose": được (ai đó) ban cho cái gì.
- Elle s'est vue octroyer une bourse d'études. (Cô ấy đã được cấp một học bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Octroi (danh từ): sự ban cấp; cũng có thể chỉ thuế nhập thành (nghĩa cổ).
- Accorder (ngoại động từ): chấp thuận, cho phép, ban cho (nghĩa gần, nhưng ít trang trọng hơn).
- Concéder (ngoại động từ): nhượng bộ, chấp thuận (thường sau thảo luận hoặc miễn cưỡng).
Từ đồng nghĩa
- Accorder: chấp thuận, ban cho.
- Concéder: nhượng bộ, chấp thuận.
- Donner: cho, tặng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Attribuer: cấp, phân bổ (thường theo tiêu chí).
Từ trái nghĩa
- Refuser: từ chối.
- Retirer: rút lại, thu hồi.
- Nier: phủ nhận.
Lưu ý sử dụng
- "Octroyer" là một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc ngữ cảnh có tính chất quyền lực (như nhà vua, chính phủ, cấp trên). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "donner" hoặc "accorder" thay thế.
ngoại động từ
- ban, cấp
- Octroyer une grâceban một ân huệ