octupler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tăng gấp tám, nhân lên tám lần: Hành động làm cho một số lượng, giá trị hoặc kích thước nào đó trở nên lớn gấp tám lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a réussi à octupler ses bénéfices en cinq ans. (Công ty đã thành công trong việc tăng lợi nhuận lên gấp tám lần trong vòng năm năm.)
- La population de la ville s'est octuplée depuis le siècle dernier. (Dân số của thành phố đã tăng gấp tám lần kể từ thế kỷ trước.) [Lưu ý: "s'est octuplée" là dạng phản thân của động từ, diễn tả sự tự tăng lên].
- Pour cette recette, il faut octupler les quantités si tu veux nourrir tout le monde. (Với công thức này, cậu phải nhân số lượng lên tám lần nếu muốn nuôi ăn tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'octupler (verbe pronominal): Tự tăng lên gấp tám lần. Đây là dạng phổ biến khi chủ thể tự trải qua sự gia tăng.
- Le prix de l'immobilier s'est octuplé en vingt ans. (Giá bất động sản đã tự tăng gấp tám lần trong hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Octuple (adj): Gấp tám lần.
- une production octuple (sản lượng gấp tám lần)
- Décupler (v): Tăng gấp mười lần.
- Quadrupler (v): Tăng gấp bốn lần.
- Multiplier (v): Nhân lên, tăng lên nhiều lần (nghĩa tổng quát).
Từ đồng nghĩa
- Multiplier par huit: Nhân lên tám lần.
ngoại động từ
- tăng gấp tám