oculariste

Học thuật
Thân thiện
oculariste

L'oculariste ajuste délicatement une prothèse oculaire pour un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm mắt giả: Một chuyên gia y tế hoặc kỹ thuật viên được đào tạo để chế tạo, lắp ráp điều chỉnh mắt giả (prothèse oculaire) cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oculariste a pris une empreinte très précise de la cavité oculaire. (Người làm mắt giả đã lấy một dấu ấn rất chính xác của hốc mắt.)
    • Après son opération, elle consulte régulièrement son oculariste pour l'entretien de sa prothèse. (Sau ca phẫu thuật, ấy thường xuyên đến gặp người làm mắt giả của mình để bảo dưỡng con mắt giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un oculariste": Đi khám/Tham vấn với một chuyên viên làm mắt giả.
    • Il est essentiel de consulter un oculariste qualifié après une énucléation. (Việc tham vấn với một người làm mắt giả chuyên mônđiều cần thiết sau khi bỏ nhãn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oculaire (adj): (thuộc về) mắt.

    • Un examen oculaire (một cuộc kiểm tra mắt).
  • Prothésiste oculaire: Một thuật ngữ khác đồng nghĩa với "oculariste", cùng chỉ nghề nghiệp chế tạo lắp mắt giả.

Từ đồng nghĩa
  • Prothésiste oculaire: Chuyên viên phục hình mắt.
  • Fabricant de prothèses oculaires: Người chế tạo mắt giả.
Lưu ý
  • "Oculariste" là một danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên môn rất cụ thể trong lĩnh vực y tế phục hồi chức năng. Từ này không nên nhầm lẫn với "opticien" (kỹ thuật viên nhãn khoa, người làm kính mắt) hay "ophtalmologiste" (bác sĩ nhãn khoa).
oculariste

L'oculariste ajuste délicatement une prothèse oculaire pour un patient.

danh từ
  1. người làm mắt giả

Từ có nhắc đến "oculariste"