oculogyre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoay mắt: Mô tả một chuyển động hoặc liên quan đến sự xoay của nhãn cầu trong hốc mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement oculogyre est essentiel pour suivre un objet en déplacement. (Chuyển động xoay mắt là cần thiết để theo dõi một vật thể đang di chuyển.)
- L'examen neurologique a testé les réflexes oculogyres. (Bài kiểm tra thần kinh đã kiểm tra các phản xạ xoay mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là giải phẫu và thần kinh học, để mô tả các cơ hoặc chuyển động của mắt.
- Une paralysie des muscles oculogyres peut causer une diplopie. (Liệt các cơ xoay mắt có thể gây ra chứng song thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Oculogyrie (danh từ giống cái): Sự xoay mắt, cử động xoay của nhãn cầu.
- L'oculogyrie est un symptôme observé dans certains troubles neurologiques. (Sự xoay mắt là một triệu chứng được quan sát thấy trong một số rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Tournant de l'œil: Xoay mắt (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
tính từ
- xoay mắt
- Muscle oculogyre(giải phẫu) cơ xoay mắt