oculogyre

Học thuật
Thân thiện
oculogyre

Un muscle oculogyre permet à l'œil de regarder vers le haut.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xoay mắt: Mô tả một chuyển động hoặc liên quan đến sự xoay của nhãn cầu trong hốc mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement oculogyre est essentiel pour suivre un objet en déplacement. (Chuyển động xoay mắtcần thiết để theo dõi một vật thể đang di chuyển.)
    • L'examen neurologique a testé les réflexes oculogyres. (Bài kiểm tra thần kinh đã kiểm tra các phản xạ xoay mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệtgiải phẫu thần kinh học, để mô tả các hoặc chuyển động của mắt.
    • Une paralysie des muscles oculogyres peut causer une diplopie. (Liệt các xoay mắt có thể gây ra chứng song thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Oculogyrie (danh từ giống cái): Sự xoay mắt, cử động xoay của nhãn cầu.
    • L'oculogyrie est un symptôme observé dans certains troubles neurologiques. (Sự xoay mắtmột triệu chứng được quan sát thấy trong một số rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tournant de l'œil: Xoay mắt (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
oculogyre

Un muscle oculogyre permet à l'œil de regarder vers le haut.

tính từ
  1. xoay mắt
    • Muscle oculogyre
      (giải phẫu) xoay mắt