océanique

Học thuật
Thân thiện
océanique

Le climat océanique apporte des pluies douces et des hivers tempérés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đại dương, liên quan đến đại dương: "océanique" mô tả những thuộc về, liên quan đến hoặc đặc điểm của đại dương.
    • khí hậu chịu ảnh hưởng mạnh của đại dương: Dùng để chỉ kiểu khí hậu được điều hòa bởi sự hiện diện của đại dương, thường đặc điểm ôn hòa, ẩm ướt ít biến động nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La faune océanique est très diversifiée. (Hệ động vật đại dương rất đa dạng.)
    • La Bretagne a un climat océanique. (Vùng Bretagne khí hậu đại dương.)
    • Les courants océaniques influencent le climat. (Các dòng hải lưu ảnh hưởng đến khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plateau océanique": Cao nguyên đại dương, một vùng đáy biển tương đối bằng phẳng nâng cao.

    • Les scientifiques étudient la formation des plateaux océaniques. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành của các cao nguyên đại dương.)
  • "Île océanique": Đảo đại dương, hòn đảo hình thành do hoạt động của núi lửa giữa đại dương, không nằm trên thềm lục địa.

    • Hawaii est un archipel d'îles océaniques. (Hawaii là một quần đảo gồm các đảo đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Océan (danh từ): Đại dương.

    • L'océan Pacifique est le plus grand. (Thái Bình Dươngđại dương lớn nhất.)
  • Océanographie (danh từ): Khoa học hải dương, ngành nghiên cứu về đại dương.

    • Il étudie l'océanographie. (Anh ấy nghiên cứu khoa học hải dương.)
  • Océanien(ne) (tính từ/danh từ): Thuộc về Châu Đại Dương; người Châu Đại Dương.

    • La culture océanienne. (Văn hóa Châu Đại Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Marin(e): Thuộc về biển (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "marin" thường chỉ biển nói chung, còn "océanique" nhấn mạnh đến quy mô tính chất của đại dương).
    • Le climat marin est aussi doux. (Khí hậu hải dương cũng ôn hòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "océanique")

océanique

Le climat océanique apporte des pluies douces et des hivers tempérés.

tính từ
  1. xem océan
    • Climat océanique
      khí hậu đại dương

Từ gần giống

Từ chứa "océanique"