odalisque
/'oudəlisk/
Học thuậtThân thiện
A young odalisque plays a gentle melody on a stringed instrument in a serene chamber.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị tỳ, nô lệ nữ trong hậu cung: Chỉ một người phụ nữ là nô lệ hoặc tôi tớ, đặc biệt phục vụ trong hậu cung (harem) của Đế chế Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc các cung điện phương Đông tương tự.
- Cung phi, cung nữ: Một cách gọi chỉ người phụ nữ sống trong hậu cung, thường với vị thế thấp hơn các vợ hoặc thê thiếp chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The painting depicts an odalisque reclining on a divan. (Bức tranh mô tả một cung nữ đang nằm nghỉ trên một chiếc trường kỷ.)
- In the 19th century, many European artists were fascinated by the exotic image of the odalisque. (Vào thế kỷ 19, nhiều nghệ sĩ châu Âu bị mê hoặc bởi hình ảnh kỳ lạ của người cung nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử nghệ thuật: Thuật ngữ "odalisque" được sử dụng rộng rãi trong hội họa và văn học châu Âu (đặc biệt là trào lưu Phương Đông học - Orientalism) để chỉ hình tượng một phụ nữ phương Đông trong khung cảnh hậu cung, thường mang tính biểu tượng cho sự quyến rũ, bí ẩn và kỳ lạ.
- Ingres's famous painting "La Grande Odalisque" is a prime example of this genre. (Bức tranh nổi tiếng "Cung nữ vĩ đại" của Ingres là một ví dụ điển hình của thể loại này.)
Biến thể và từ gần giống
- Harem (n): hậu cung; khu vực riêng biệt trong cung điện dành cho phụ nữ.
- Concubine (n): thê thiếp, cung phi (có địa vị cao hơn một odalisque thông thường).
- Handmaiden (n): thị nữ, hầu gái (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong hậu cung).
Từ đồng nghĩa
- Harem slave: nô lệ trong hậu cung.
- Female attendant: nữ tỳ, người hầu nữ.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ "odalık", bắt nguồn từ "oda" (căn phòng), hàm ý chỉ người phụ nữ phục vụ trong các phòng của hậu cung.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chủ yếu được dùng trong các phân tích lịch sử, nghệ thuật hoặc văn học để mô tả một nhân vật/hình tượng lịch sử cụ thể, và có thể mang sắc thái của sự lãng mạn hóa hoặc định kiến phương Đông.
A young odalisque plays a gentle melody on a stringed instrument in a serene chamber.
danh từ
- thị tỳ (trong cung vua Thổ-nhĩ-kỳ)
- cung phi, cung nữ, cung tần