odd-come-shortly
/'ɔdkʌm'ʃɔ:tli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày gần đây nhất, một ngày sắp tới: "odd-come-shortly" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một ngày không xác định trong tương lai rất gần, thường là "một ngày nào đó sắp tới" hoặc "hôm nào đó gần đây".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We shall meet again odd-come-shortly. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào một ngày sắp tới.)
- He promised to visit odd-come-shortly. (Anh ấy hứa sẽ đến thăm vào một ngày gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one of these odd-come-shortlies": một trong những ngày sắp tới đây, một ngày nào đó trong tương lai gần.
- We'll finish the project one of these odd-come-shortlies. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án vào một trong những ngày sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Shortly (phó từ): chẳng bao lâu nữa, sớm.
- The manager will arrive shortly. (Người quản lý sẽ đến sớm thôi.)
- One of these days (thành ngữ hiện đại): một ngày nào đó sắp tới (cách diễn đạt phổ biến hơn thay thế cho "odd-come-shortly").
- I'll fix that leak one of these days. (Tôi sẽ sửa chỗ rò rỉ đó một ngày nào đó sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
- In the near future: trong tương lai gần.
- Before long: chẳng bao lâu nữa.
- One day soon: một ngày sớm thôi.
Lưu ý
- "Odd-come-shortly" là một từ cổ (archaic) và phương ngữ (dialectal). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng các cụm từ như "one of these days", "soon", hoặc "shortly" thay thế.
danh từ
- ngày gần đây nhất
Idioms
- one of these odd-come-shortliesmột trong những ngày gần đây nhất