odd-looking
/'ɔd,lukiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trông kỳ cục, trông kỳ quặc: Dùng để miêu tả một người, vật, hoặc sự việc có vẻ ngoài khác thường, kỳ lạ hoặc không bình thường, gây ra sự tò mò hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The house at the end of the street is very odd-looking. (Ngôi nhà ở cuối phố trông rất kỳ cục.)
- He wore an odd-looking hat that attracted everyone's attention. (Anh ta đội một chiếc mũ trông kỳ quặc thu hút sự chú ý của mọi người.)
- The museum has an odd-looking sculpture in the garden. (Bảo tàng có một bức tượng trông kỳ lạ trong khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "odd-looking to someone": trông kỳ cục đối với ai.
- The local dish seemed odd-looking to the tourists. (Món ăn địa phương trông có vẻ kỳ cục đối với khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Oddness (danh từ): sự kỳ cục, sự kỳ quặc.
- The oddness of the building's design is famous. (Sự kỳ quặc trong thiết kế của tòa nhà rất nổi tiếng.)
Strange-looking (tính từ): trông lạ lùng.
- Unusual-looking (tính từ): trông không bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Bizarre-looking: trông kỳ dị.
- Peculiar-looking: trông kỳ lạ, đặc biệt.
- Funny-looking: trông buồn cười, lạ mắt.
Từ trái nghĩa
- Normal-looking: trông bình thường.
- Ordinary-looking: trông tầm thường, thông thường.
tính từ
- trông kỳ cục, trông kỳ quặc