oddfellow

/'ɔd,felou/
Học thuật
Thân thiện
oddfellow

An oddfellow attends a community meeting in a local hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội viên của một hội ái hữu: "Oddfellow" một danh từ chỉ một thành viên của một tổ chức hội ái hữu tên "Independent Order of Odd Fellows" (IOOF), một hội kín mang tính chất từ thiện tương trợ lẫn nhau, nguồn gốc từ Anh phát triển mạnh ở Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a dedicated oddfellow for over fifty years. (Ông tôi một hội viên hội ái hữu Oddfellow tận tâm trong hơn năm mươi năm.)
    • The local oddfellows organized a charity event for the community. (Các hội viên Oddfellow địa phương đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oddfellow" với vai trò danh từ riêng: Khi viết hoa, từ này thường được dùng để chỉ cụ thể một thành viên của "Independent Order of Odd Fellows".
    • He was initiated as an Oddfellow in 1990. (Ông ấy được kết nạp làm thành viên Hội Oddfellow vào năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Odd Fellows (danh từ số nhiều): Chỉ các hội viên hoặc tên của hội nói chung.
    • The Odd Fellows hall is a historic building in town. (Hội trường của Hội Oddfellow một tòa nhà lịch sử trong thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraternal order member: Thành viên của một hội huynh đệ.
  • Lodge member: Thành viên của một hội kín (lodge).
Lưu ý
  • Từ "oddfellow" nguồn gốc từ cụm "odd fellows", ban đầu có thể ám chỉ những người thuộc các ngành nghề khác nhau (odd trades) hoặc những cá nhân hoàn cảnh đặc biệt cùng nhau kết hợp để giúp đỡ lẫn nhau. Ngày nay, chủ yếu gắn liền với tổ chức IOOF.
oddfellow

An oddfellow attends a community meeting in a local hall.

danh từ
  1. hội viên hội ái hữu Ôc-phen-