oddments
/'ɔdmənts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Những mảnh vụn, phần thừa, vật thừa: Chỉ những phần còn lại, thường là nhỏ bé, không còn nguyên vẹn hoặc không còn giá trị sử dụng chính sau một quá trình sản xuất, sử dụng hoặc cắt xén.
- Những thứ lặt vặt, đồ linh tinh: Chỉ một tập hợp hỗn tạp gồm nhiều món đồ nhỏ, đa dạng và thường không liên quan chặt chẽ với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- She used the oddments of fabric to make a colorful quilt. (Cô ấy đã dùng những mảnh vải vụn để làm một tấm chăn nhiều màu sắc.)
- The drawer was full of oddments: buttons, old keys, and broken pencils. (Ngăn kéo đầy những thứ lặt vặt: cúc áo, chìa khóa cũ và bút chì gãy.)
- After building the bookshelf, he saved the oddments of wood for a future project. (Sau khi dựng xong giá sách, anh ấy giữ lại những mẩu gỗ thừa cho một dự án sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A box of oddments": Một hộp đựng đồ linh tinh.
- He kept a box of oddments in the garage, filled with screws and nails. (Anh ấy giữ một hộp đồ linh tinh trong nhà để xe, đầy những con ốc vít và đinh.)
"Literary oddments": Những tác phẩm, bài viết ngắn hoặc tản mạn (thường được tập hợp lại).
- The book is a collection of the author's oddments and short essays. (Cuốn sách là một tuyển tập những bài viết ngắn và tản mạn của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Oddment (danh từ số ít): Một món đồ lặt vặt, một mảnh thừa riêng lẻ.
- Every oddment in this collection tells a story. (Mỗi món đồ linh tinh trong bộ sưu tập này đều kể một câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Scraps: mảnh vụn, đồ thừa.
- Remnants: phần còn sót lại, hàng thừa.
- Bits and pieces: những mảnh nhỏ, đủ thứ linh tinh.
- Miscellany: tập hợp hỗn tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "oddments" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oddments".)
danh từ số nhiều
- đầu thừa, đuôi thẹo, những thứ lặt vặt