odoacer
Định nghĩa
Odoacer (Danh từ riêng, chỉ tên người): - Odoacer: Một thủ lĩnh người German man rợ, người đã chấm dứt Đế chế Tây La Mã vào năm 476 và trở thành người cai trị man rợ đầu tiên của Ý (434-493).
Ví dụ sử dụng
- (Odoacer overthrew the last Roman emperor, Romulus Augustulus, in 476.)
- (After capturing Ravenna, Odoacer proclaimed himself king of Italy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triều đại Odoacer": Chỉ thời kỳ cai trị của Odoacer ở Ý từ năm 476 đến 493.
- Triều đại Odoacer kéo dài 17 năm trước khi bị Theodoric Đại đế lật đổ. (The reign of Odoacer lasted 17 years before being overthrown by Theodoric the Great.)
Biến thể và từ gần giống
- Odoacer không có biến thể từ vựng. Đây là một tên riêng lịch sử, không có dạng tính từ, trạng từ hay danh từ phái sinh.
Từ đồng nghĩa
- Vua man rợ: Một thuật ngữ chung để chỉ các thủ lĩnh người German cai trị Ý sau khi Đế chế Tây La Mã sụp đổ.
- Người chấm dứt Đế chế Tây La Mã: Mô tả vai trò lịch sử của Odoacer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến Odoacer vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "Sự sụp đổ của Odoacer": Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ sự kết thúc của vương quốc Odoacer dưới tay Theodoric Đại đế.
- Sự sụp đổ của Odoacer vào năm 493 đánh dấu sự khởi đầu của vương quốc Ostrogoth ở Ý. (The fall of Odoacer in 493 marked the beginning of the Ostrogothic kingdom in Italy.)