outswore

/aut'sweə/
Học thuật
Thân thiện
outswore

He outswore his opponent in the heated argument.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của 'outswear'):
    • Nguyền rủa nhiều hơn (ai đó): Hành động nói lời nguyền rủa, chửi thề với tần suất hoặc mức độ ác liệt hơn một người khác trong một cuộc tranh cãi hoặc đối đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In their heated argument, the sailor outswore the soldier, shocking everyone on deck. (Trong cuộc tranh cãi nảy lửa, người thủy thủ đã nguyền rủa nhiều hơn người lính, làm mọi người trên boong tàu kinh ngạc.)
    • He was so angry that he outswore all his opponents combined. (Anh ta tức giận đến mức nguyền rủa nhiều hơn tất cả đối thủ của mình cộng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (ít phổ biến): Diễn tả việc bị vượt mặt trong việc nguyền rủa.
    • The veteran was not used to being outsworn by a rookie. (Người lính già không quen với việc bị một tân binh vượt mặt trong chuyện chửi thề.)
Biến thể từ gần giống
  • Outswear (v): Nguyền rủa nhiều hơn (ai) - đây dạng nguyên thể của 'outswore'.
  • Outsworn (v): Dạng quá khứ phân từ của 'outswear'.
  • Swear (v): Chửi thề, nguyền rủa.
  • Outdo (v): Vượt mặt, làm tốt hơn (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ việc chửi thề).
Từ đồng nghĩa
  • Outcursed: Nguyền rủa nhiều hơn (từ đồng nghĩa gần nhất, ít phổ biến hơn).
  • Surpassed in swearing: Vượt mặt trong việc chửi thề.
Lưu ý
  • "Outswore" một động từ rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn bản mang tính mô tả sinh động. dạng quá khứ của động từ "outswear".
  • Từ này mô tả một cuộc thi đua hoặc sự so sánh cụ thể về hành động chửi thề, nguyền rủa.
outswore

He outswore his opponent in the heated argument.

ngoại động từ outswore; outsworn
  1. nguyền rủa nhiều hơn (ai)