odontoïde

Học thuật
Thân thiện
odontoïde

L'apophyse odontoïde est une partie de la deuxième vertèbre cervicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc hình dạng như một cái răng: "odontoïde" mô tả một cấu trúc hình dáng giống răng, đặc biệt trong giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus odontoïde est une partie cruciale de la deuxième vertèbre cervicale. (Mỏm răngmột phần quan trọng của đốt sống cổ thứ hai.)
    • Une fracture de l'apophyse odontoïde est une blessure grave. (Gãy mỏm răngmột chấn thương nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apophyse odontoïde": Cụm danh từ chuyên ngành giải phẫu, chỉ một phần xương nhô lên hình răng của đốt sống đội (C2), khớp với đốt sống cổ thứ nhất (C1) để tạo phạm vi xoay cho đầu.
    • La stabilité de la jonction cranio-cervicale dépend en grande partie de l'apophyse odontoïde. (Sự ổn định của khớp sọ-đốt sống cổ phụ thuộc phần lớn vào mỏm răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Odontologie (danh từ): Nha khoa, ngành học về răng.
  • Odontalgie (danh từ): Chứng đau răng.
Từ đồng nghĩa
  • Dentiforme (tính từ): hình răng. (Từ đồng nghĩa về hình thái, ít dùng trong giải phẫu học hơn "odontoïde").
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "odontoïde" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học giải phẫu học, đặc biệt trong cụm từ cố định "apophyse odontoïde". Rất hiếm khi được dùng độc lập trong ngôn ngữ thông thường.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương chính xác phổ biến"mỏm răng".
odontoïde

L'apophyse odontoïde est une partie de la deuxième vertèbre cervicale.

tính từ
  1. (Apophyse odontoïde) (giải phẫu) mỏm răng