odontoceti
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, không đếm được): Odontoceti là một phân bộ (suborder) trong bộ Cá voi (Cetacea), bao gồm các loài cá voi có răng. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "odonto" nghĩa là răng và "ceti" nghĩa là cá voi. Các loài trong phân bộ này có răng thật (không phải tấm sừng hàm như cá voi tấm sừng) và thường có khả năng định vị bằng tiếng vang (echolocation) rất phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Phân bộ Odontoceti bao gồm cá heo, cá heo chuột, cá nhà táng và cá voi mõm khoằm.)
- (Không giống như cá voi tấm sừng, các loài thuộc Odontoceti có răng và thường sống thành các nhóm xã hội nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Odontoceti" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc nghiên cứu về động vật có vú biển. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- The classification of cetaceans into odontoceti and mysticeti is based on the presence or absence of teeth. (Việc phân loại bộ Cá voi thành Odontoceti và Mysticeti dựa trên sự có hay không có răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Odontocete (danh từ, số ít): Một cá thể thuộc phân bộ Odontoceti.
- A sperm whale is a type of odontocete. (Cá nhà táng là một loại odontocete.)
- Odontocetous (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phân bộ Odontoceti.
- The odontocetous species have complex social behaviors. (Các loài thuộc Odontoceti có hành vi xã hội phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Cá voi có răng: Đây là cách dịch sang tiếng Việt phổ biến nhất.
- Toothed whales: Từ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "odontoceti" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.