authenticity

/,ɔ:θen'tisiti/
Học thuật
Thân thiện
authenticity

A museum curator examines the authenticity of an ancient coin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đúng thật, tính xác thực: Chất lượng của một thứ đó thật, nguyên bản, không bị làm giả hoặc thay đổi. khẳng định nguồn gốc bản chất thật sự của một đối tượng, thông tin hoặc cảm xúc.
    • Tính chân thật, tính chân thành: Phẩm chất của một người khi họ hành động, suy nghĩ thể hiện bản thân một cách trung thực, phù hợp với giá trị con người thật của họ, không giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Experts verified the painting's authenticity before the auction. (Các chuyên gia đã xác minh tính xác thực của bức tranh trước buổi đấu giá.)
    • The museum takes great care to ensure the authenticity of its historical artifacts. (Bảo tàng rất cẩn thận để đảm bảo tính đúng thật của các hiện vật lịch sử.)
    • I admire her authenticity; she is never afraid to show her true feelings. (Tôi ngưỡng mộ sự chân thật của ấy; ấy không bao giờ ngại thể hiện cảm xúc thật của mình.)
    • In leadership, authenticity builds trust among team members. (Trong lãnh đạo, sự chân thành xây dựng niềm tin giữa các thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A quest for authenticity": Hành trình tìm kiếm bản chất thật, sự chân thật.

    • Many travelers are on a quest for authenticity, seeking experiences away from tourist traps. (Nhiều du khách đang trên hành trình tìm kiếm sự chân thật, tìm kiếm những trải nghiệm xa rời các khu du lịch thương mại.)
  • "Authenticity check": Việc kiểm tra tính xác thực.

    • The bank performs an authenticity check on all high-value documents. (Ngân hàng thực hiện kiểm tra tính xác thực đối với tất cả các tài liệu giá trị cao.)
Biến thể từ liên quan
  • Authentic (tính từ): chân thật, xác thực.

    • This is an authentic Italian recipe passed down through generations. (Đây một công thức Ý chân thật được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
  • Authenticate (động từ): chứng thực, xác thực.

    • A signature is required to authenticate the document. (Cần chữ ký để xác thực tài liệu.)
  • Authenticator (danh từ): người/vật chứng thực.

    • The security key acts as an authenticator for the online account. (Khóa bảo mật đóng vai trò công cụ xác thực cho tài khoản trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Genuineness: Tính chân thật, tính thật (nhấn mạnh không phải giả mạo).
  • Credibility: Tính đáng tin cậy (nhấn mạnh khả năng được tin tưởng).
  • Veracity: Tính trung thực, tính xác thực (thường dùng cho thông tin, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Falseness: Tính giả dối, tính không thật.
  • Fakery: Sự giả mạo.
  • Pretense: Sự giả vờ, sự màu mè.
authenticity

A museum curator examines the authenticity of an ancient coin.

danh từ
  1. tính đúng thật, tính xác thật

Từ đồng nghĩa