odontoglossum
/,ɔdɔntə'glɔsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lan răng lưỡi: Một chi lan (thuộc họ Orchidaceae) có nguồn gốc từ vùng núi cao ở Trung và Nam Mỹ, được đặc trưng bởi những bông hoa lớn, sặc sỡ với nhiều màu sắc và thường có hình dáng phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The odontoglossum is prized by orchid collectors for its beautiful and intricate flowers. (Lan răng lăng lưỡi được những người sưu tập lan trân quý vì những bông hoa đẹp và tinh xảo của nó.)
- He successfully cultivated an odontoglossum in his greenhouse. (Anh ấy đã trồng thành công một cây lan răng lưỡi trong nhà kính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc sưu tập lan để chỉ các loài thuộc chi .
- The taxonomy of the odontoglossum genus is complex. (Phân loại của chi lan răng lưỡi rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchid (n): hoa lan (tên gọi chung cho họ lan).
- Oncidium (n): một chi lan khác có quan hệ họ hàng gần, đôi khi bị nhầm lẫn với lan răng lưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường được gọi đúng bằng tên khoa học hoặc tên thông dụng "lan răng lưỡi".
danh từ
- (thực vật học) lan răng lưỡi