odontoid

/ou'dɔntɔid/
Học thuật
Thân thiện
odontoid

The odontoid process is a tooth-like projection on the second cervical vertebra.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình răng, dạng răng: Mô tả một cấu trúc hình dạng giống như một cái răng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The odontoid process is a part of the second cervical vertebra. (Mỏm nha một phần của đốt sống cổ thứ hai.)
    • An odontoid fracture is a serious neck injury. (Gãy mỏm nha một chấn thương cổ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odontoid process": Một thuật ngữ giải phẫu học chỉ mỏm nha (một phần của đốt sống cổ C2 hình dạng giống chiếc răng).
    • The stability of the neck depends on the integrity of the odontoid process. (Sự ổn định của cổ phụ thuộc vào tính toàn vẹn của mỏm nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Odontoidectomy (danh từ): Thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ mỏm nha.
  • Odontoid fracture (danh từ): Gãy xương mỏm nha.
Từ đồng nghĩa
  • Tooth-shaped: hình dạng răng.
  • Dentiform: dạng răng (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý
  • Từ "odontoid" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học giải phẫu học, đặc biệt để mô tả cấu trúc xương cụ thể trong cột sống cổ.
odontoid

The odontoid process is a tooth-like projection on the second cervical vertebra.

tính từ
  1. hình răng, dạng răng