odontologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc khoa răng, nha sĩ: Một chuyên gia y tế có bằng cấp chuyên về việc chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh, rối loạn và tình trạng của khoang miệng, đặc biệt là răng và nướu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut prendre rendez-vous chez l'odontologiste pour un contrôle. (Cần đặt lịch hẹn với nha sĩ để kiểm tra.)
- L'odontologiste m'a conseillé de mieux me brosser les dents. (Nha sĩ đã khuyên tôi nên đánh răng kỹ hơn.)
- Elle est devenue odontologiste après de longues études. (Cô ấy đã trở thành nha sĩ sau nhiều năm học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ odontologiste thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn hoặc hành chính y tế. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, từ dentiste phổ biến hơn.
- Sur sa plaque professionnelle, était inscrit "Docteur, Odontologiste". (Trên biển hiệu nghề nghiệp của ông ấy có ghi "Bác sĩ, Chuyên khoa Răng".)
Biến thể và từ gần giống
- Dentiste (danh từ): nha sĩ. Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
- Chirurgien-dentiste (danh từ): bác sĩ phẫu thuật nha khoa. Nhấn mạnh đến khả năng phẫu thuật.
- Odontologie (danh từ): nha khoa, chuyên ngành nghiên cứu về răng.
Từ đồng nghĩa
- Dentiste: nha sĩ.
- Chirurgien-dentiste: bác sĩ phẫu thuật nha khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'odontologiste'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'odontologiste'.
danh từ
- thầy thuốc khoa răng, nha sĩ