odontology

/,ɔdɔn'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
odontology

A dentist studies odontology to better understand dental health.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa răng: Một chuyên ngành của y học nghiên cứu về cấu trúc, sự phát triển các bệnh của răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He decided to specialize in odontology after graduating from medical school. (Anh ấy quyết định chuyên sâu về khoa răng sau khi tốt nghiệp trường y.)
    • Advances in odontology have led to better dental implants. (Những tiến bộ trong khoa răng đã dẫn đến các phương pháp cấy ghép răng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forensic odontology": Pháp y răng miệng, một nhánh ứng dụng của odontology sử dụng kiến thức về răng để nhận dạng cá nhân trong các cuộc điều tra pháp y.
    • Forensic odontology was crucial in identifying the victims. (Pháp y răng miệng đã rất quan trọng trong việc nhận dạng các nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentistry (n): Nha khoa (thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ chung ngành học thực hành chăm sóc, điều trị răng miệng).
  • Dental science (n): Khoa học nha khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Dental medicine: Y học răng miệng.
odontology

A dentist studies odontology to better understand dental health.

danh từ
  1. (y học) khoa răng

Từ đồng nghĩa