odontoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có hình dạng như một cái răng: "odontoïde" mô tả một cấu trúc có hình dáng giống răng, đặc biệt trong giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le processus odontoïde est une partie cruciale de la deuxième vertèbre cervicale. (Mỏm răng là một phần quan trọng của đốt sống cổ thứ hai.)
- Une fracture de l'apophyse odontoïde est une blessure grave. (Gãy mỏm răng là một chấn thương nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apophyse odontoïde": Cụm danh từ chuyên ngành giải phẫu, chỉ một phần xương nhô lên có hình răng của đốt sống đội (C2), khớp với đốt sống cổ thứ nhất (C1) để tạo phạm vi xoay cho đầu.
- La stabilité de la jonction cranio-cervicale dépend en grande partie de l'apophyse odontoïde. (Sự ổn định của khớp sọ-đốt sống cổ phụ thuộc phần lớn vào mỏm răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Odontologie (danh từ): Nha khoa, ngành học về răng.
- Odontalgie (danh từ): Chứng đau răng.
Từ đồng nghĩa
- Dentiforme (tính từ): Có hình răng. (Từ đồng nghĩa về hình thái, ít dùng trong giải phẫu học hơn "odontoïde").
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "odontoïde" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học, đặc biệt trong cụm từ cố định "apophyse odontoïde". Rất hiếm khi được dùng độc lập trong ngôn ngữ thông thường.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương chính xác và phổ biến là "mỏm răng".
tính từ
- (Apophyse odontoïde) (giải phẫu) mỏm răng