odourless

/'oudəlis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mùi: "odourless" mô tả một chất, vật thể hoặc không khí hoàn toàn không bất kỳ mùi nào có thể cảm nhận được bằng khứu giác.
    • Không hương thơm: Từ này cũng có thể nhấn mạnh sự thiếu vắng của mùi hương dễ chịu hoặc thơm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Carbon monoxide is an odourless and deadly gas. (Carbon monoxide một loại khí không mùi chết người.)
    • The laboratory requires the use of odourless solvents for the experiment. (Phòng thí nghiệm yêu cầu sử dụng dung môi không mùi cho thí nghiệm.)
    • The water from this filter is pure and odourless. (Nước từ máy lọc này tinh khiết không mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odourless" thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, an toàn hoặc mô tả sản phẩm để nhấn mạnh đặc tính trung tính về mùi.
    • For safety, the ideal refrigerant should be odourless. ( lý do an toàn, chất làm lạnh lý tưởng nên không mùi.)
  • Trong văn chương, có thể dùng để mô tả một không gian hoặc bầu không khí thiếu đi đặc điểm cảm nhận.
    • He entered an odourless room, which felt strangely sterile. (Anh ấy bước vào một căn phòng không mùi, cảm giác kỳ lạ như vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Odorless (tính từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Cùng nghĩa với "odourless".
    • The chemical is odorless in its pure form. (Hóa chất nàydạng tinh khiết thì không mùi.)
  • Deodorized (tính từ): Đã được khử mùi, loại bỏ mùi khó chịu.
    • deodorized alcohol (cồn đã khử mùi)
Từ đồng nghĩa
  • Scentless: Không mùi hương.
  • Unscented: Không hương thơm (thường dùng cho sản phẩm).
  • Inodorous: (Từ trang trọng) Không mùi.
Từ trái nghĩa
  • Odorous: mùi.
  • Fragrant: Thơm.
  • Pungent: Hăng, nồng.
  • Malodorous: mùi hôi thối.
tính từ
  1. không mùi
  2. không hương thơm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống