odyssey

/'ɔdisi/
Học thuật
Thân thiện
odyssey

A family embarks on an odyssey across the country in their camper van.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô-đi-xê: Tên một bản anh hùng ca Hy Lạp cổ đại, được cho của -me, kể về cuộc hành trình dài gian truân của người anh hùng Odysseus (Ulysses) sau khi thành Troy sụp đổ.
    • Cuộc hành trình dài đầy gian truân sự kiện: (Nghĩa bóng) Một chuyến đi dài, thường một hành trình tinh thần hoặc thể chất, trải qua nhiều thử thách biến cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Homer's "Odyssey" is one of the foundational works of Western literature. (Tác phẩm "Ô-đi-xê" của -me một trong những tác phẩm nền tảng của văn học phương Tây.)
    • His search for a new job turned into a year-long odyssey across the country. (Cuộc tìm kiếm công việc mới của anh ấy đã trở thành một hành trình dài cả năm trời khắp đất nước.)
    • The documentary follows the odyssey of refugees fleeing the war zone. (Bộ phim tài liệu theo chân hành trình gian truân của những người tị nạn chạy trốn khỏi vùng chiến sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An intellectual odyssey": Một hành trình trí tuệ, chỉ quá trình dài tìm tòi, học hỏi khám phá tri thức.

    • Studying philosophy was an intellectual odyssey that changed his worldview. (Việc học triết học một hành trình trí tuệ đã thay đổi thế giới quan của anh ta.)
  • "A personal odyssey": Một hành trình cá nhân, thường chỉ hành trình tìm kiếm bản thân, ý nghĩa cuộc sống hoặc vượt qua những biến cố lớn.

    • Writing this memoir was part of her personal odyssey to find peace. (Viết cuốn hồi này một phần trong hành trình cá nhân của ấy để tìm lại sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Odyssean (tính từ): Mang tính chất của cuộc hành trình Ô-đi-xê, dài đầy thử thách.
    • Their odyssean voyage across the ocean took months. (Hành trình vượt đại dương đầy gian truân của họ kéo dài hàng tháng trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Epic journey: Hành trình sử thi, chuyến đi vĩ đại.
  • Pilgrimage: Cuộc hành hương (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần).
  • Voyage: Chuyến hải trình dài, cuộc hành trình (thường bằng đường biển).
Thành ngữ liên quan
  • An odyssey of the mind: Hành trình của tâm trí, thường dùng để chỉ một quá trình tư duy phức tạp sâu sắc.
    • Solving this complex scientific problem was a true odyssey of the mind. (Giải quyết vấn đề khoa học phức tạp này thực sự một hành trình của tâm trí.)
odyssey

A family embarks on an odyssey across the country in their camper van.

danh từ
  1. ô-đi-xê (tác phẩm)
  2. (nghĩa bóng) cuộc phiêu lưu

Từ đồng nghĩa