oecology

/i'kɔlədʤi/ Cách viết khác : (oecology) /i:'kɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
oecology

Oecology is the study of how living things interact with their environment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh thái học: Một nhánh của sinh học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật sống (bao gồm cả con người) với nhau với môi trường vật xung quanh chúng. Từ này một cách viết cổ hơn của "ecology".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of oecology helps us understand the balance of nature. (Việc nghiên cứu sinh thái học giúp chúng ta hiểu về sự cân bằng của tự nhiên.)
    • He wrote a pioneering book on plant oecology. (Ông ấy đã viết một cuốn sách tiên phong về sinh thái học thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Human oecology": Sinh thái học nhân văn, nghiên cứu tương tác giữa con người môi trường.
    • The course explores themes in human oecology and sustainability. (Khóa học khám phá các chủ đề về sinh thái học nhân văn tính bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecology (n): Sinh thái học (cách viết hiện đại phổ biến hơn của "oecology").
  • Ecological (adj): (Thuộc về) sinh thái học.
    • Ecological balance is crucial. (Sự cân bằng sinh thái rất quan trọng.)
  • Ecologist (n): Nhà sinh thái học.
Từ đồng nghĩa
  • Environmental science: Khoa học môi trường ( phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh vật hóa học của môi trường).
  • Bionomics: Sinh thái học (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
oecology

Oecology is the study of how living things interact with their environment.

danh từ
  1. sinh thái học

Từ gần giống