oedipus

/'i:dipəs/
Học thuật
Thân thiện
oedipus

Oedipus solves the riddle of the Sphinx.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Oedipus: Một nhân vật bi kịch trong thần thoại Hy Lạp, vua thành Thebes, người vô tình giết cha kết hôn với mẹ mình. Câu chuyện của ông chủ đề của vở kịch "Oedipus Rex" (Oedipus Vua) của Sophocles.
    • Người giải đáp câu đố: Nghĩa phái sinh, chỉ một người khả năng giải quyết những vấn đề hóc búa hoặc bí ẩn, xuất phát từ việc Oedipus đã giải được câu đố của Nhân .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Danh từ riêng):
    • The story of Oedipus is a classic example of a tragic fate. (Câu chuyện về Oedipus một dụ kinh điển về số phận bi kịch.)
    • Sophocles' play "Oedipus Rex" explores themes of fate and free will. (Vở kịch "Oedipus Vua" của Sophocles khám phá các chủ đề về định mệnh ý chí tự do.)
    • He proved to be an Oedipus, solving the complex code that baffled everyone else. (Anh ấy tỏ ra một người giải đáp tài tình, phá giải mật mã phức tạp mọi người khác đều tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oedipus complex" (phức cảm Oedipus): Một thuật ngữ trong phân tâm học của Sigmund Freud, chỉ xu hướng tình cảm (thường thức) của một đứa trẻ trai đối với mẹ mình thái độ ghen tị, cạnh tranh với cha.
    • Freud's theory of the Oedipus complex has been widely debated. (Học thuyết về phức cảm Oedipus của Freud đã được tranh luận rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oedipal (adj): thuộc về Oedipus hoặc phức cảm Oedipus.
    • The story has strong oedipal themes. (Câu chuyện những chủ đề mang tính Oedipus mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Problem-solver: người giải quyết vấn đề (cho nghĩa "người giải đáp câu đố").
  • Riddle-solver: người giải câu đố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ riêng "Oedipus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Oedipus" ngoài thuật ngữ "Oedipus complex")

oedipus

Oedipus solves the riddle of the Sphinx.

danh từ
  1. người giải đáp câu đố

Từ đồng nghĩa