oedème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh phù: Trong y học, "oedème" chỉ tình trạng sưng do tích tụ chất lỏng dư thừa trong các mô cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient présente un oedème au niveau des chevilles. (Bệnh nhân có biểu hiện phù ở mắt cá chân.)
- L'oedème pulmonaire est une urgence médicale. (Phù phổi là một cấp cứu y tế.)
- Le médecin cherche la cause de cet oedème. (Bác sĩ đang tìm nguyên nhân của chứng phù này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oedème de Quincke": Phù mạch, một loại phù nề cấp tính dưới da và niêm mạc.
- Une réaction allergique peut provoquer un oedème de Quincke. (Một phản ứng dị ứng có thể gây ra phù mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Oedémateux / Oedémateuse (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của bệnh phù.
- Un tissu oedémateux. (Mô bị phù.)
Từ đồng nghĩa
- Gonflement (danh từ giống đực): sự sưng lên, phù nề (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
- Rétention d'eau (cụm danh từ giống cái): sự giữ nước (thường dùng để giải thích nguyên nhân).
danh từ giống đực
- (y học) bệnh phù