oedème

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh phù: Trong y học, "oedème" chỉ tình trạng sưng do tích tụ chất lỏng dư thừa trong các cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient présente un oedème au niveau des chevilles. (Bệnh nhân biểu hiện phùmắt cá chân.)
    • L'oedème pulmonaire est une urgence médicale. (Phù phổimột cấp cứu y tế.)
    • Le médecin cherche la cause de cet oedème. (Bác sĩ đang tìm nguyên nhân của chứng phù này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oedème de Quincke": Phù mạch, một loại phù nề cấp tính dưới da niêm mạc.
    • Une réaction allergique peut provoquer un oedème de Quincke. (Một phản ứng dị ứng có thể gây ra phù mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Oedémateux / Oedémateuse (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của bệnh phù.
    • Un tissu oedémateux. ( bị phù.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonflement (danh từ giống đực): sự sưng lên, phù nề (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
  • Rétention d'eau (cụm danh từ giống cái): sự giữ nước (thường dùng để giải thích nguyên nhân).
danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh phù

Từ gần giống

Từ chứa "oedème"