idem
/aidem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cũng thế, cũng vậy, tương tự: Từ dùng để chỉ rằng điều vừa được nói đến cũng đúng với người, vật hoặc tình huống hiện tại, tránh lặp lại toàn bộ thông tin. Thường được dùng trong văn viết chính thức, ghi chú, hoặc trong ngữ cảnh thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ: (Ứng viên thứ nhất đã được chấp nhận, người thứ hai cũng thế.) ("Tôi muốn một cà phê." - "Tôi cũng vậy.") (Anh ấy đã chọn súp, và tôi cũng thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết học thuật hoặc trích dẫn: Dùng để thay thế cho tên tác giả hoặc nguồn trích dẫn vừa được đề cập ngay trước đó, nhằm tránh lặp lại. Voir l'analyse de Durand (2010, p.45). Idem pour la méthodologie. (Xem phân tích của Durand (2010, tr.45). Tương tự cho phương pháp luận.)
Trong danh sách hoặc bảng biểu: Dùng để chỉ rằng thông tin ở dòng/cột hiện tại giống hệt với thông tin ở vị trí liền kề phía trên. Colonne 1: Prix: 10€. Colonne 2: Idem. (Cột 1: Giá: 10€. Cột 2: Cũng thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pareillement (phó từ): Một cách tương tự, cũng vậy. (Trang trọng hơn ).
- De même (cụm từ): Cũng như thế, tương tự.
- Aussi (phó từ): Cũng. (Dùng phổ biến trong đối thoại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pareil (tính từ/trạng từ thân mật): Giống y như thế.
- La même chose: Điều tương tự.
- Moi aussi / Toi aussi, etc.: Tôi cũng thế / Bạn cũng thế, v.v. (Cách nói thông thường, không viết tắt).
Lưu ý sử dụng
- Văn phong: phù hợp hơn với văn viết, ghi chú, hoặc ngôn ngữ nói thân mật, tự phát. Trong đối thoại trang trọng, hoặc thường được ưa dùng hơn.
- Vị trí: Thường đứng một mình trong câu trả lời hoặc ở cuối mệnh đề, thay thế cho một câu/ cụm từ dài hơn.
phó từ
- cũng thế
- Il est reçu et moi idem(thân mật) nó đỗ, tôi cũng thế