oeil de boeuf
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "an"): - Cửa sổ hình tròn hoặc hình bầu dục: "oeil de boeuf" (phát âm tiếng Pháp: /œj də bœf/) là một thuật ngữ kiến trúc chỉ một loại cửa sổ nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình bầu dục, phổ biến trong kiến trúc Pháp thế kỷ 17 và 18. Loại cửa sổ này thường được đặt trên mái nhà hoặc ở vị trí cao để lấy ánh sáng và thông gió, đặc biệt trong các tòa nhà theo phong cách Baroque và Rococo.
Ví dụ sử dụng
- (Gác mái của cung điện được chiếu sáng bởi một loạt cửa sổ oeil de boeuf.)
- (Trong kiến trúc Pháp, một oeil de boeuf thường đóng vai trò là yếu tố trang trí phía trên lối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oeil de boeuf" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với các cung điện và dinh thự thời kỳ Louis XIV và Louis XV, nơi nó được sử dụng để tạo điểm nhấn thẩm mỹ và tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên.
- The Château de Versailles features numerous oeil de boeuf windows in its attic spaces. (Lâu đài Versailles có nhiều cửa sổ oeil de boeuf trong các không gian gác mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeil-de-bœuf (cách viết có dấu gạch nối): Biến thể chính tả phổ biến khác của cùng một thuật ngữ.
- Bull's-eye window (từ tiếng Anh tương đương): Một cách gọi khác trong tiếng Anh cho loại cửa sổ này, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Cửa sổ hình tròn: Mô tả chung hơn, không mang tính kỹ thuật.
- Cửa sổ hình bầu dục: Tương tự, nhấn mạnh vào hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Oeil de boeuf" là danh từ cố định, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Thuật ngữ này chỉ mang tính kiến trúc, không có thành ngữ thông dụng.