oeil-de-boeuf

/'ə:jdə'bə:f/
Học thuật
Thân thiện
oeil-de-boeuf

A round oeil-de-boeuf window sits above the front door of the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dục: "oeil-de-boeuf" một thuật ngữ kiến trúc dùng để chỉ một loại cửa sổ nhỏ hình dạng tròn hoặc hình bầu dục, thường được tìm thấy trong các tòa nhà cổ điển hoặc tân cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The attic room was illuminated by a single oeil-de-boeuf. (Căn phòng gác mái được chiếu sáng bởi một cửa sổ tròn duy nhất.)
    • The palace's façade is decorated with several ornate oeil-de-boeuf windows. (Mặt tiền của cung điện được trang trí bằng vài cửa sổ hình bầu dục tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc, đặc biệt từ thế kỷ 17 đến 19.
    • Oeil-de-boeuf windows are a distinctive feature of Baroque and Rococo architecture. (Cửa sổ oeil-de-boeuf một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Baroque Rococo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bull's-eye window: Cửa sổ mắt (cách gọi tương đương trong tiếng Anh).
  • Oculus: Một thuật ngữ kiến trúc Latin khác chỉ một lỗ tròn, thườngmái vòm.
  • Lunette: Cửa sổ hình bán nguyệt hoặc hình vòm.
Từ đồng nghĩa
  • Round window: cửa sổ tròn.
  • Oval window: cửa sổ hình bầu dục.
Lưu ý
  • "Oeil-de-boeuf" một từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "mắt ". Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm một danh từ chuyên ngành kiến trúc cụ thể.
oeil-de-boeuf

A round oeil-de-boeuf window sits above the front door of the house.

danh từ
  1. cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dục