oeil-de-chat

Học thuật
Thân thiện
oeil-de-chat

Un oeil-de-chat brille sur un coussin de velours dans une vitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngọc mắt mèo: Một loại đá quý, thườngmột biến thể của thạch anh, hiệu ứng ánh sáng giống như con ngươi của mắt mèo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La bague est sertie d'un magnifique oeil-de-chat. (Chiếc nhẫn được gắn một viên ngọc mắt mèo tuyệt đẹp.)
    • L'oeil-de-chat est une pierre fine très appréciée en joaillerie. (Ngọc mắt mắt mèomột loại đá bán quý rất được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Briller comme un oeil-de-chat": Sáng lấp lánh như ngọc mắt mèo.
    • Cette pierre brille comme un oeil-de-chat sous la lumière. (Viên đá đó sáng lấp lánh như ngọc mắt mèo dưới ánh đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chatoyance (n.f): Hiệu ứng ánh sáng "mắt mèo" trên bề mặt đá quý hoặc một số vật liệu.
  • Quartz chatoyant: Thạch anh hiệu ứng mắt mèo.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre oeil-de-chat: Đá mắt mèo.
  • Cymophane (một loại đá quý cụ thể hiệu ứng mắt mèo, thường là chrysoberyl).
Lưu ý
  • Từ này luôn được viết dấu gạch nối: oeil-de-chat.
  • Số nhiềuoeils-de-chat.
oeil-de-chat

Un oeil-de-chat brille sur un coussin de velours dans une vitrine.

danh từ giống đực (số nhiều oeils-de-chat)
  1. ngọc mắt mèo