oeillard

Học thuật
Thân thiện
oeillard

Un ouvrier insère une tige dans l'oeillard d'une meule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ bánh mài: Trong kỹ thuật, "oeillard" là một thuật ngữ chỉ lỗ trung tâm của một bánh mài (ví dụ: đá mài), được thiết kế để lắp vào trục của máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oeillard de cette meule doit être parfaitement aligné avec l'arbre du moteur. (Lỗ bánh mài này phải được căn chỉnh hoàn hảo với trục động cơ.)
    • Avant de monter la meule, vérifiez les dimensions de l'oeillard. (Trước khi lắp bánh mài, hãy kiểm tra kích thước của lỗ bánh mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp chế tạo gia công cơ khí, liên quan đến các dụng cụ mài mòn như đá mài, đá cắt.
Biến thể từ gần giống
  • Oeil (danh từ giống đực): Mắt; lỗ, lỗ hổng (nghĩa gốc rộng hơn).
  • Alésage (danh từ giống đực): Lỗ khoan, lỗ doa (thuật ngữ kỹ thuật chung chỉ một lỗ được gia công chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Trou de centre (danh từ giống đực): Lỗ trung tâm (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
oeillard

Un ouvrier insère une tige dans l'oeillard d'une meule.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) lỗ bánh mài