oeilletonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Nông nghiệp):
- Ngắt bỏ chồi cổ rễ: Hành động loại bỏ các chồi mọc ra từ phần gốc hoặc cổ rễ của cây để tập trung dinh dưỡng cho phần thân chính.
- Nhân giống bằng chồi cổ rễ: Phương pháp nhân giống thực vật bằng cách tách và trồng các chồi mọc ra từ phần gốc hoặc cổ rễ của cây mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jardinier doit oeilletonner les rosiers pour favoriser la floraison. (Người làm vườn phải ngắt bỏ chồi cổ rễ ở các cây hoa hồng để thúc đẩy ra hoa.)
- On peut oeilletonner cette variété de framboisier pour la multiplier. (Người ta có thể nhân giống bằng chồi cổ rễ giống cây mâm xôi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oeilletonner un arbre fruitier": Ngắt chồi cổ rễ cho một cây ăn quả.
- Il est important d'oeilletonner les pommiers jeunes. (Việc ngắt chồi cổ rễ cho những cây táo non là quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeillet (danh từ): Cái mắt, lỗ nhỏ; cây cẩm chướng. (Đây là từ gốc, "oeilleton" là chồi mọc từ "oeil" - mắt - của rễ/củ).
- Oeilletonnage (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật ngắt/nhân giống bằng chồi cổ rễ.
- Drageonner (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc cây mọc chồi từ rễ hoặc việc nhân giống từ những chồi đó.
Từ đồng nghĩa
- Ébourgeonner (ở gốc): Tỉa chồi, ngắt chồi (nói chung, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Supprimer les rejets: Loại bỏ các chồi mọc từ gốc.
ngoại động từ (nông nghiệp)
- ngắt bỏ chồi cổ rễ
- nhân giống bằng chồi cổ rễ