oenanthe

oenanthe

A botanist carefully examines a specimen of oenanthe in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật hoa: "Oenanthe" một chi thực vật thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài thảo mộc độc, thường được gọi là "rau cần nước" hoặc "cần dại".
    • Loài chim: "Oenanthe" cũng tên một chi chim trong họ Hoét (Turdidae), bao gồm các loài chim ăn lúa mì (wheatears).
dụ sử dụng
  • Thực vật:

    • The oenanthe plant is highly toxic to livestock. (Cây oenanthe độc tính cao đối với gia súc.)
    • Oenanthe crocata is known as the water dropwort. (Oenanthe crocata được biết đến với tên gọi rau cần nước.)
  • Chim:

    • The oenanthe bird is commonly found in open grasslands. (Chim oenanthe thường được tìm thấycác đồng cỏ rộng mở.)
    • Ornithologists study the migration patterns of oenanthe species. (Các nhà điểu học nghiên cứu mô hình di cư của các loài chim oenanthe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Oenanthe" thường được nhắc đến như một chi thực vật độc tính cao, đặc biệt loài Oenanthe crocata (rau cần nước độc), có thể gây tử vong nếu ăn phải.

    • The toxic alkaloids in oenanthe can cause seizures and respiratory failure. (Các ancaloit độc hại trong oenanthe có thể gây co giật suy hô hấp.)
  • Trong điểu học: "Oenanthe" chi chim nhỏ, thường bộ lông màu xám hoặc nâu, sốngcác vùng đất khô cằn ăn côn trùng.

    • The northern wheatear (Oenanthe oenanthe) is a migratory bird. (Chim ăn lúa mì phương bắc (Oenanthe oenanthe) một loài chim di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenanthe crocata (danh từ): Loài rau cần nước độc, phổ biếnchâu Âu.

    • Oenanthe crocata is often mistaken for edible celery. (Oenanthe crocata thường bị nhầm với cần tây ăn được.)
  • Oenanthe oenanthe (danh từ): Tên khoa học của chim ăn lúa mì phương bắc.

    • The Oenanthe oenanthe is known for its distinctive white rump. (Chim Oenanthe oenanthe nổi tiếng với phần đuôi trắng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water dropwort: Tên gọi chung cho các loài oenanthe thuộc nhóm thực vật.
    • Water dropwort is another name for oenanthe. (Rau cần nước một tên gọi khác của oenanthe.)
  • Wheatear: Tên gọi chung cho các loài chim oenanthe.
    • The wheatear is a small insectivorous bird. (Chim ăn lúa mì một loài chim nhỏ ăn côn trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "oenanthe" đây từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oenanthe".