oenanthe

Học thuật
Thân thiện
oenanthe

L'oenanthe pousse au bord de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây cần: Một loại cây thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), thường mọcnhững nơi ẩm ướt như bờ suối hoặc đầm lầy. Một số loài trong chi này có thể độc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oenanthe est une plante qui pousse près des ruisseaux. (Cây cầnmột loại thực vật mọc gần các con suối.)
    • Il faut être prudent car certaines oenanthes sont toxiques. (Cần phải thận trọng một số cây cần độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc thực vật học, oenanthe được dùng để chỉ chính xác chi thực vật này, phân biệt với các chi khác trong họ.
    • Le genre Oenanthe comprend plusieurs espèces. (Chi Oenanthe bao gồm nhiều loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenanthe safranée (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho một loài cần cụ thể (Oenanthe crocata), còn được gọi là cần độc.
  • Ciguë aquatique (danh từ giống cái): Một tên gọi phổ biến khác cho cây cần, nhấn mạnh đặc điểm mọcnước tính độc tiềm tàng.
Từ đồng nghĩa
  • Ciguë d'eau (danh từ giống cái): Cần nước (tên gọi thông thường).
  • Persil mortel (danh từ giống cái): Mùi tây chết người (tên gọi dân gian cho một số loài độc).
Lưu ý
  • Từ oenanthe nàymột thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong tiếng Pháp thông dụng, người ta thường dùng các tên gọi như ciguë aquatique hơn.
  • Đây cũngtên một chi chim thuộc họ Đớp ruồi (Muscicapidae), nhưng nghĩa đó ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với nghĩa thực vật.
oenanthe

L'oenanthe pousse au bord de l'eau.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cần

Từ có nhắc đến "oenanthe"