oenanthique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) rượu nho: Từ này mô tả một đặc tính có liên quan đến rượu vang, đặc biệt là rượu vang làm từ nho.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'odeur oenanthique est caractéristique de certains vins vieux. (Mùi oenanthique là đặc trưng của một số loại rượu vang cũ.)
- L'acide oenanthique est un composé que l'on peut trouver dans le vin. (Axit oenanthique là một hợp chất có thể tìm thấy trong rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học hữu cơ, nếm rượu (œnologie) hoặc mô tả khoa học về các đặc tính của rượu vang.
- Les esters oenanthiques contribuent à l'arôme fruité du vin. (Các ester oenanthique góp phần tạo nên hương thơm trái cây của rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Œnanthique (tính từ): Đây là cách viết thay thế phổ biến, bao gồm chữ cái 'œ' (e trong o). Cả hai cách viết "oenanthique" và "œnanthique" đều đúng và có cùng nghĩa.
- Œnologie (danh từ): Khoa học về rượu vang, nghệ thuật và kỹ thuật làm rượu vang.
- Œnologique (tính từ): (Thuộc) về khoa học rượu vang.
Từ đồng nghĩa
- Vinique (tính từ): (Thuộc) rượu vang. Từ này có nghĩa rộng và phổ biến hơn "oenanthique".
- L'acide vinique (axit vinic)
Lưu ý
- "Oenanthique" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, từ "vinique" hoặc cách mô tả đơn giản hơn như "du vin" (của rượu vang) được ưa dùng hơn.
tính từ
- (thuộc) rượu nho