oenanthique

Học thuật
Thân thiện
oenanthique

Le chimiste analyse l'acide oenanthique dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) rượu nho: Từ này mô tả một đặc tính liên quan đến rượu vang, đặc biệtrượu vang làm từ nho.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'odeur oenanthique est caractéristique de certains vins vieux. (Mùi oenanthiqueđặc trưng của một số loại rượu vang .)
    • L'acide oenanthique est un composé que l'on peut trouver dans le vin. (Axit oenanthiquemột hợp chất có thể tìm thấy trong rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học hữu cơ, nếm rượu (œnologie) hoặc mô tả khoa học về các đặc tính của rượu vang.
    • Les esters oenanthiques contribuent à l'arôme fruité du vin. (Các ester oenanthique góp phần tạo nên hương thơm trái cây của rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Œnanthique (tính từ): Đâycách viết thay thế phổ biến, bao gồm chữ cái 'œ' (e trong o). Cả hai cách viết "oenanthique" "œnanthique" đều đúng cùng nghĩa.
  • Œnologie (danh từ): Khoa học về rượu vang, nghệ thuật kỹ thuật làm rượu vang.
  • Œnologique (tính từ): (Thuộc) về khoa học rượu vang.
Từ đồng nghĩa
  • Vinique (tính từ): (Thuộc) rượu vang. Từ này có nghĩa rộng phổ biến hơn "oenanthique".
    • L'acide vinique (axit vinic)
Lưu ý
  • "Oenanthique" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, từ "vinique" hoặc cách mô tả đơn giản hơn như "du vin" (của rượu vang) được ưa dùng hơn.
oenanthique

Le chimiste analyse l'acide oenanthique dans son laboratoire.

tính từ
  1. (thuộc) rượu nho