oenothère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cỏ lừa: Một loài thực vật có hoa, thường thuộc chi Oenothera. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến rượu vang, do một số loài được cho là có thể xua đuổi tác động của rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oenothère est souvent appelée "primevère du soir" car ses fleurs s'ouvrent le soir. (Cây cỏ lừa thường được gọi là "hoa anh thảo buổi tối" vì hoa của nó nở vào buổi tối.)
- On trouve des oenothères sauvages le long des chemins. (Người ta tìm thấy cây cỏ lừa dại dọc theo các con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oenothère bisannuelle": Cỏ lừa hai năm, một loại cỏ lừa có vòng đời hai năm.
- Cette oenothère bisannuelle fleurira l'année prochaine. (Cây cỏ lừa hai năm này sẽ ra hoa vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Onagre (n.f): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "oenothère", cũng chỉ cây cỏ lừa.
- L'onagre est utilisée en phytothérapie. (Cây cỏ lừa được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
- Onagre (n.f): Cỏ lừa.
- Primevère du soir (n.f): Hoa anh thảo buổi tối (tên gọi thông tục dựa trên đặc điểm nở hoa).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cỏ lừa