oesophagi

/i:'sɔfəgəs/ Cách viết khác : (esophagus) /i:'sɔfəgəs/
Học thuật
Thân thiện
oesophagi

A doctor points to the oesophagi on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực quản: Đây dạng số nhiều của danh từ "oesophagus" (cách viết khác: esophagus), chỉ ống nối từ họng xuống dạ dày, một phần của hệ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the X-rays of several oesophagi to compare their structures. (Bác sĩ kiểm tra phim X-quang của nhiều thực quản để so sánh cấu trúc của chúng.)
    • In the anatomy lab, we studied the differences between healthy and diseased oesophagi. (Trong phòng thí nghiệm giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu sự khác biệt giữa các thực quản khỏe mạnh bị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Từ "oesophagi" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo y khoa hoặc văn bản giải phẫu khi cần đề cập đến nhiều thực quản.
    • The research paper analyzed the mucosal lining of over fifty oesophagi. (Bài báo nghiên cứu phân tích lớp niêm mạc của hơn năm mươi thực quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Oesophagus (danh từ, số ít): Thực quản. Đây dạng số ít từ gốc.
    • The food travels down the oesophagus. (Thức ăn di chuyển xuống thực quản.)
  • Esophagus (danh từ, số ít): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "oesophagus".
  • Esophagi (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "esophagus" (tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Gullet (danh từ, thông tục): Thực quản, cuống họng. Từ này ít trang trọng hơn có thể dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn.
    • He felt the pill stick in his gullet. (Anh ấy cảm thấy viên thuốc mắc trong cuống họng.)
oesophagi

A doctor points to the oesophagi on a medical diagram.

danh từ, số nhiều oesophagus, oesophagi
  1. (giải phẫu) thực quản