oesophagien

Học thuật
Thân thiện
oesophagien

Le médecin examine un tube oesophagien sur un schéma médical.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thực quản: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về thực quản, là ống nối từ họng xuống dạ dày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cancer oesophagien est une maladie grave. (Ung thư thực quảnmột căn bệnh nghiêm trọng.)
    • Le médecin a examiné le sphincter oesophagien. (Bác sĩ đã kiểm tra vòng thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflux oesophagien": Trào ngược thực quản.
    • Le reflux oesophagien peut provoquer des brûlures d'estomac. (Trào ngược thực quản có thể gây ra chứng ợ nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oesophage (danh từ, giống đực): Thực quản.

    • L'oesophage est un organe du tube digestif. (Thực quảnmột cơ quan của ống tiêu hóa.)
  • Oesophagite (danh từ, giống cái): Viêm thực quản.

    • Une oesophagite peut être causée par un reflux acide. (Viêm thực quản có thể do trào ngược axit gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Œsophagien (tính từ): Đâycách viết thay thế phổ biến, có nghĩa hoàn toàn giống với "oesophagien".
oesophagien

Le médecin examine un tube oesophagien sur un schéma médical.

tính từ
  1. xem oesophage
    • Tube oesophagien
      ống thực quản