oesophagique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thực quản: "oesophagique" là một tính từ trong tiếng Pháp dùng để mô tả những gì liên quan đến thực quản, ống cơ nối từ họng xuống dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cancer oesophagique est une maladie grave. (Ung thư thực quản là một căn bệnh nghiêm trọng.)
- Le médecin a prescrit un examen pour étudier la muqueuse oesophagique. (Bác sĩ đã chỉ định một cuộc kiểm tra để nghiên cứu niêm mạc thực quản.)
- Le reflux oesophagique peut provoquer des brûlures d'estomac. (Trào ngược thực quản có thể gây ra chứng ợ nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sphincter oesophagique inférieur": Cơ vòng thực quản dưới, một cơ quan quan trọng ngăn dịch dạ dày trào ngược lên.
- Le dysfonctionnement du sphincter oesophagique inférieur est une cause de reflux. (Rối loạn chức năng cơ vòng thực quản dưới là một nguyên nhân gây trào ngược.)
Biến thể và từ gần giống
- Oesophagien (tính từ): Có nghĩa tương tự như "oesophagique", cùng chỉ những gì thuộc về thực quản. Đây là một biến thể từ đồng nghĩa thường dùng.
- Un ulcère oesophagien. (Một vết loét thực quản.)
Từ đồng nghĩa
- Œsophagien (tính từ): Thuộc về thực quản. (Đây là cách viết khác của cùng một từ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc các tài liệu khoa học liên quan đến hệ tiêu hóa.