oesophagite

Học thuật
Thân thiện
oesophagite

Une personne boit un verre d'eau pour soulager une oesophagite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm thực quản: "Oesophagite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy rathực quản, ống nối từ họng xuống dạ dày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le reflux gastro-œsophagien peut provoquer une œsophagite. (Trào ngược dạ dày-thực quản có thể gây ra viêm thực quản.)
    • Le médecin a diagnostiqué une œsophagite érosive. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm thực quản ăn mòn.)
    • Les brûlures d'estomac persistantes sont un symptôme fréquent de l'œsophagite. (Chứng ợ nóng dai dẳngmột triệu chứng thường gặp của bệnh viêm thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "œsophagite peptique": viêm thực quản do pepsin, thường liên quan đến trào ngược axit dạ dày.

    • L'œsophagite peptique est souvent associée à une hernie hiatale. (Viêm thực quản do pepsin thường liên quan đến thoát vị hoành.)
  • "œsophagite infectieuse": viêm thực quản do nhiễm trùng, ví dụ như do nấm hoặc virus.

    • Les patients immunodéprimés sont plus à risque d'œsophagite infectieuse. (Các bệnh nhân suy giảm miễn dịch nguy cao bị viêm thực quản do nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Œsophage (danh từ giống đực): thực quản.

    • L'œsophage transporte les aliments vers l'estomac. (Thực quản vận chuyển thức ăn xuống dạ dày.)
  • Œsophagien, -enne (tính từ): thuộc về thực quản.

    • Le sphincter œsophagien inférieur. ( vòng thực quản dưới.)
  • Gastro-œsophagien, -enne (tính từ): thuộc về dạ dày thực quản.

    • Le reflux gastro-œsophagien. (Trào ngược dạ dày-thực quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'œsophage: viêm thực quản (cách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y học này.

oesophagite

Une personne boit un verre d'eau pour soulager une oesophagite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm thực quản

Từ có nhắc đến "oesophagite"