oestradiol

oestradiol

A doctor explains an oestradiol molecule model to a patient.

Định nghĩa

oestradiol (danh từ): - Hoóc môn sinh dục nữ: Oestradiol một loại hoóc môn estrogen mạnh nhất được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, chủ yếubuồng trứng. đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển duy trì các đặc điểm sinh dục nữ, chu kỳ kinh nguyệt, sức khỏe sinh sản. - Dược phẩm tổng hợp: Oestradiol cũng được tổng hợp nhân tạo sử dụng trong điều trị y tế, như liệu pháp thay thế hoóc môn cho phụ nữ thiếu hụt estrogen hoặc trong điều trị ung thư .

dụ sử dụng
  • (Oestradiol dạng estrogen mạnh nhất trong cơ thể con người.)
  • (Bác sĩ có thể đơn oestradiol để điều trị các triệu chứng mãn kinh.)
  • (Oestradiol tổng hợp được sử dụng trong một số liệu pháp điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oestradiol level": mức độ oestradiol trong máu, thường được đo để đánh giá chức năng buồng trứng hoặc theo dõi liệu pháp hoóc môn.
    • The patient's oestradiol levels were measured to monitor hormone therapy. (Mức oestradiol của bệnh nhân được đo để theo dõi liệu pháp hoóc môn.)
  • "Oestradiol receptor": thụ thể oestradiol, các protein trong tế bào liên kết với oestradiol để kích hoạt các phản ứng sinh học.
    • Oestradiol binds to oestradiol receptors in breast tissue. (Oestradiol liên kết với các thụ thể oestradiol trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Estradiol: biến thể chính tả Mỹ của oestradiol (cùng nghĩa).
  • Oestrogen (danh từ): nhóm hoóc môn nữ bao gồm oestradiol, oestrone, oestriol.
    • Oestradiol is the most active oestrogen. (Oestradiol oestrogen hoạt động mạnh nhất.)
  • Oestrogenic (tính từ): liên quan đến hoặc tác dụng như oestrogen.
    • This substance has oestrogenic effects. (Chất này tác dụng oestrogenic.)
Từ đồng nghĩa
  • 17β-estradiol: tên hóa học đầy đủ của oestradiol.
  • E2: ký hiệu viết tắt thường dùng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "oestradiol" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "oestradiol".